Novastars KHOA HỌC TỰ NHIÊN · LỚP 9
Bàn lắp 3D

KHẢO SÁT 01 · MẠCH ĐIỆN MỘT ĐIỆN TRỞ

Phòng thí nghiệm Định luật Ohm

Bản thử nội bộ
MẠCH ĐIỆN DC LÝ TƯỞNGMạch kín
Sơ đồ mạch khảo sát định luật Ohm Nguồn điện một chiều nối tiếp với công tắc, ampe kế và điện trở. Vôn kế mắc song song hai đầu điện trở. +− NGUỒN DC CÔNG TẮC A R = 100 Ω V Chiều dòng điện quy ước khi mạch kín: từ cực + đến cực −
ĐIỆN ÁP NGUỒN6,00 V
ĐIỆN ÁP TRÊN R6,00 V
CƯỜNG ĐỘ DÒNG ĐIỆN60,0 mA

BỘ MẪU CHO MỘT GIÁ TRỊ R

Khảo sát I theo U trên điện trở

0/8 mẫu

Đồ thị cường độ dòng điện theo hiệu điện thế Các điểm đo của cùng một điện trở; trục ngang là hiệu điện thế trên điện trở, trục dọc là cường độ dòng điện. U trên R (V) I (mA)

Đóng mạch và ghi ít nhất một mẫu để tạo đồ thị.

Điện trở của bộ mẫu: 100 Ω
Bảng mẫu đo định luật Ohm
#U trên R (V)I
Chưa có mẫu

Khảo sát định luật Ohm

  1. Giữ R = 100 Ω. Trước khi đổi U từ 6 V lên 12 V, hãy dự đoán I sẽ thay đổi thế nào.
  2. Ghi mẫu ở 6 V và 12 V, rồi dùng bảng hoặc đồ thị để kiểm tra dự đoán. Biến giữ nguyên là R; biến thay đổi là U.
  3. Giải thích quan hệ giữa U và I bằng dữ liệu vừa ghi. Sau đó giữ U, đổi R để dự đoán và kiểm tra I; bộ mẫu cũ sẽ được xóa.

Hoàn thành khi: bạn có ít nhất hai mẫu cùng R, nêu được khi U tăng thì I thay đổi ra sao, và giải thích bằng công thức I = UR/R.

Mô hình cho biết

Với mạch kín và điện trở ohmic không đổi: U trên điện trở bằng U nguồn và I = U/R. Khi công tắc hở: I = 0 và U trên điện trở được mô hình hóa bằng 0.

Giới hạn khoa học và an toàn

Nguồn, dây dẫn và đồng hồ đều lý tưởng. Mô hình bỏ qua nội trở, quá trình chuyển tiếp, nhiệt, dung sai và công suất định mức của điện trở. Kết quả 30 V / 1 Ω = 30 A chỉ là giới hạn tính toán của mô hình, không phải hướng dẫn làm thí nghiệm thật.

Hiệu ứng dòng điện chỉ cho biết chiều quy ước, không biểu diễn mật độ hay vận tốc electron. Bản thử nội bộ; nội dung khoa học và nhận diện chưa được duyệt chính thức.